Bước tới nội dung

promesse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁɔ.mɛs/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
promesse
/pʁɔ.mɛs/
promesses
/pʁɔ.mɛs/

promesse gc /pʁɔ.mɛs/

  1. Lời hứa; lời hẹn.
    Tenir sa promesse — giữ lời hứa
    manquer à sa promesse — sai hẹn
    promesse de mariage — sự hứa hôn
  2. (Số nhiều) Hứa hẹn.
    Jeune homme plein de promesses — thanh niên đầy hứa hẹn

Tham khảo

[sửa]