Bước tới nội dung

pronom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh prōnōmen.

Cách phát âm

  • IPA: /pʁɔ.nɔ̃/
  • Âm thanh
  • Từ đồng âm: pronoms

Danh từ

Số ít Số nhiều
pronom
/pʁɔ.nɔ̃/
pronoms
/pʁɔ.nɔ̃/

pronom

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Đại từ.

Tham khảo