pronominal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /proʊ.ˈnɑː.mə.nᵊl/
Tính từ
pronominal /proʊ.ˈnɑː.mə.nᵊl/
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) đại từ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pronominal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.nɔ.mi.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pronominal /pʁɔ.nɔ.mi.nal/ |
pronominaux /pʁɔ.nɔ.mi.nɔ/ |
| Giống cái | pronominale /pʁɔ.nɔ.mi.nal/ |
pronominaux /pʁɔ.nɔ.mi.nɔ/ |
pronominal /pʁɔ.nɔ.mi.nal/
- Xem pronom
- Forme pronominale — hình thái đại từ
- verbe pronominal — (ngôn ngữ học) tự động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pronominal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)