Bước tới nội dung

prononciation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁɔ.nɔ̃.sja.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
prononciation
/pʁɔ.nɔ̃.sja.sjɔ̃/
prononciations
/pʁɔ.nɔ̃.sja.sjɔ̃/

prononciation gc /pʁɔ.nɔ̃.sja.sjɔ̃/

  1. Cách phát âm.
    Prononciation correcte — cách phát âm đúng
  2. (Luật học, pháp lý) Sự công bố.
    La prononciation d’un arrêt — sự công bố một quyết định của tòa

Tham khảo