propager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.pa.ʒe/
Ngoại động từ
propager ngoại động từ /pʁɔ.pa.ʒe/
- Cho sinh sản, nhân giống.
- Propager les plantes alimentaires — nhân giống cây thực phẩm
- Truyền bá, lan truyền, truyền rộng.
- Propager une nouvelle — lan truyền một tin tức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “propager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)