proprioceptive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

proprioceptive /.ˈsɛp.tɪv/

  1. Nhận cảm trong cơ thể.

Tham khảo[sửa]