protêt
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.tɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| protêt /pʁɔ.tɛ/ |
protêts /pʁɔ.tɛ/ |
protêt gđ /pʁɔ.tɛ/
- (Luật học, pháp lý) Chứng thư kháng nghị.
- Protêt faute de paiement — chứng thư kháng nghị không được chi trả (một kỳ phiếu)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “protêt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)