proximal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɑːk.sə.məl/
Tính từ
proximal /ˈprɑːk.sə.məl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giải phẫu) Ở đầu gần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “proximal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)