psychedelically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɑɪ.kə.ˈdɛ.lɪ.kəl.li/
Phó từ
psychedelically /ˌsɑɪ.kə.ˈdɛ.lɪ.kəl.li/
- Ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện... ).
- Tạo ảo giác (màu sắc, âm thanh ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “psychedelically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)