psychical

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

psychical

  1. (Thuộc) Tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh.

Tham khảo[sửa]