psychologize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɑɪ.ˈkɑː.lə.ˌdʒɑɪz/
Nội động từ
psychologize nội động từ /ˌsɑɪ.ˈkɑː.lə.ˌdʒɑɪz/
- Nghiên cứu tâm lý.
- Lý luận về mặt tâm lý.
Ngoại động từ
psychologize ngoại động từ /ˌsɑɪ.ˈkɑː.lə.ˌdʒɑɪz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “psychologize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)