publikum
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | publikum | publikummet, publikumet |
| Số nhiều | — | — |
publikum gđ
- Công chúng, quần chúng, khán thính giả.
- det kjøpende publikum
- Publikum applauderte da forestillingen var slutt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “publikum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)