Bước tới nội dung

pucelage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /py.slaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pucelage
/py.slaʒ/
pucelages
/py.slaʒ/

pucelage /py.slaʒ/

  1. (Thân mật) Sự trinh tiết, chữ trinh.

Tham khảo