pucelage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /py.slaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pucelage /py.slaʒ/ |
pucelages /py.slaʒ/ |
pucelage gđ /py.slaʒ/
- (Thân mật) Sự trinh tiết, chữ trinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pucelage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)