pugnace
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pyɡ.nas/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pugnace /pyɡ.nas/ |
pugnace /pyɡ.nas/ |
| Giống cái | pugnace /pyɡ.nas/ |
pugnace /pyɡ.nas/ |
pugnace /pyɡ.nas/
- (Văn học) Thích đánh nhau.
- Thích tranh luận.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pugnace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)