puissamment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɥi.sa.mɑ̃/
Phó từ
puissamment /pɥi.sa.mɑ̃/
- Mạnh mẽ.
- Poste puissamment défendu — đồn được bảo vệ mạnh mẽ
- Hết sức.
- Aider puissamment quelqu'un — giúp đỡ ai hết sức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “puissamment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)