pulvériser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pyl.ve.ʁi.ze/
Ngoại động từ
pulvériser ngoại động từ /pyl.ve.ʁi.ze/
- Tán thành bột (chất rắn); phun thành bụi (chất nước).
- (Nghĩa bóng) Phá tan, đập tan.
- Pulvériser l’ennemi — phá tan quân địch
- Pulvériser une objection — đập tan một lời bác bẻ
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “pulvériser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)