pupille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /py.pil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pupille /py.pil/ |
pupilles /py.pil/ |
| Giống cái | pupille /py.pil/ |
pupilles /py.pil/ |
pupille /py.pil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pupille /py.pil/ |
pupilles /py.pil/ |
pupille gc /py.pil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pupille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)