pureness

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pureness /ˈpjʊr.nəs/

  1. Sự trong, sự trong sạch, sự tinh khiết.
  2. Sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng.

Tham khảo[sửa]