pushily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpʊ.ʃi.li/
Phó từ
pushily /ˈpʊ.ʃi.li/
- Huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pushily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)