putamen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pjuː.ˈteɪ.mən/
Danh từ
putamen số nhiều putamina /pju:'teiminə/ /pjuː.ˈteɪ.mən/
- (Thực vật học) Hạch (của quả hạch).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “putamen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)