Bước tới nội dung

putrescible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈtrɛ.sə.bəl/

Tính từ

putrescible /.ˈtrɛ.sə.bəl/

  1. Có thể bị thối rữa.

Tham khảo