puzzlement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

puzzlement /ˈpə.zəl.mənt/

  1. Tình trạng bối rối, tình trạng khó xử.

Tham khảo[sửa]