Bước tới nội dung

qi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bạch Nam

[sửa]

Số từ

[sửa]

qi

  1. bảy.

Tiếng Bạch Trung

[sửa]

Số từ

[sửa]

qi

  1. bảy.

Tham khảo

[sửa]
  • Hefright, Brook Emerson (2011). Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.

Tiếng Đông Hương

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

qi

  1. vấn đề.

Tiếng Mangghuer

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *ci, cùng gốc với tiếng Mông Cổ чи (či).

Cách phát âm

Đại từ nhân xưng

qi

  1. bạn.
    Qi maodan peghkuni naola xiku duruang guainu?
    Bạn có muốn đi xem một trận bóng rổ không?