qi
Giao diện
Tiếng Bạch Nam
[sửa]Số từ
[sửa]qi
- bảy.
Tiếng Bạch Trung
[sửa]Số từ
[sửa]qi
- bảy.
Tham khảo
[sửa]- Hefright, Brook Emerson (2011). Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.
Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
qi
Tiếng Mangghuer
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *ci, cùng gốc với tiếng Mông Cổ чи (či).
Cách phát âm
Đại từ nhân xưng
qi
- bạn.
- Qi maodan peghkuni naola xiku duruang guainu?
- Bạn có muốn đi xem một trận bóng rổ không?
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bạch Nam
- Số từ tiếng Bạch Nam
- Mục từ tiếng Bạch Trung
- Số từ tiếng Bạch Trung
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mangghuer
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mangghuer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mangghuer
- Đại từ nhân xưng
- Đại từ tiếng Mangghuer
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mangghuer