Bước tới nội dung

quarte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
quarte
/kaʁt/
quarte
/kaʁt/

quarte gc /kaʁt/

  1. (Âm nhạc) Quãng bốn.
  2. (Đánh bài) (đánh cờ) suốt bốn con.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Các (đơn vị dung tích non 2 lít).

Tham khảo