quarterstaff
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɔr.tɜː.ˌstæf/
Danh từ
quarterstaff số nhiều quarterstaves /ˈkwɔr.tɜː.ˌstæf/
- Gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quarterstaff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)