quartz
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɔrts/
| [ˈkwɔrts] |
Danh từ
quartz /ˈkwɔrts/
- (Khoáng chất) Thạch anh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quartz”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kwaʁts/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quartz /kwaʁts/ |
quartz /kwaʁts/ |
quartz gđ /kwaʁts/
- (Khoáng vật học) Thạch anh.
- Quartz arénacé — cát thạch anh, thạch anh vụn
- Quartz concrétionné — thạch anh kết khối
- Quartz dextrogyre — thạch anh quay phải, thạch anh hữu tuyến
- Quartz lévogyre — thạch anh quay trái, thạch anh tả tuyến
- Quartz émetteur — thạch anh phát xạ
- Quartz enfumé — thạch anh ám khói
- Quartz lumineux — thạch anh phát sáng
- Quartz récepteur d’ultra-son — thạch anh thu siêu âm
- Quartz stabilisateur — thạch anh ổn định, thạch anh bền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quartz”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)