Bước tới nội dung

quartz

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

quartz

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkwɔrts/
Hoa Kỳ

Danh từ

quartz /ˈkwɔrts/

  1. (Khoáng chất) Thạch anh.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
quartz
/kwaʁts/
quartz
/kwaʁts/

quartz /kwaʁts/

  1. (Khoáng vật học) Thạch anh.
    Quartz arénacé — cát thạch anh, thạch anh vụn
    Quartz concrétionné — thạch anh kết khối
    Quartz dextrogyre — thạch anh quay phải, thạch anh hữu tuyến
    Quartz lévogyre — thạch anh quay trái, thạch anh tả tuyến
    Quartz émetteur — thạch anh phát xạ
    Quartz enfumé — thạch anh ám khói
    Quartz lumineux — thạch anh phát sáng
    Quartz récepteur d’ultra-son — thạch anh thu siêu âm
    Quartz stabilisateur — thạch anh ổn định, thạch anh bền

Tham khảo