quatre-vingt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực quatre-vingt
/kat.ʁvɛ̃/
quatre-vingt
/kat.ʁvɛ̃/
Giống cái quatre-vingt
/kat.ʁvɛ̃/
quatre-vingt
/kat.ʁvɛ̃/

quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/

  1. Tám mươi.
    Âgé de quatre-vingts ans — thọ tám mươi tuổi
    Quatre-vingt-deux francs — tám mươi hai frăng
  2. (Thứ) Tám mươi.
    Page quatre-vingt — trang tám mươi

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
quatre-vingt
/kat.ʁvɛ̃/
quatre-vingt
/kat.ʁvɛ̃/

quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/

  1. Tám mươi.
  2. Số tám mươi.
    Habiter au quatre-vingt — ở số (nhà) tám mươi

Tham khảo[sửa]