quatre-vingt
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kat.ʁvɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/ |
quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/ |
| Giống cái | quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/ |
quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/ |
quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/ |
quatre-vingt /kat.ʁvɛ̃/ |
quatre-vingt gđ /kat.ʁvɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quatre-vingt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)