Bước tới nội dung

quetzal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɛt.ˈsɑːl/

Danh từ

quetzal /kɛt.ˈsɑːl/

  1. (Động vật học) Chim đuôi seo (ở Trung mỹ).
  2. Đồng ketxan (tiền Goa-ta-ma-la).

Tham khảo