Bước tới nội dung

quinconce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɛ̃.kɔ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
quinconce
/kɛ̃.kɔ̃s/
quinconces
/kɛ̃.kɔ̃s/

quinconce /kɛ̃.kɔ̃s/

  1. Hình nanh sấu.
    Arbres plantés en quinconce — cây trồng theo hình nanh sấu

Tham khảo