quinine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɑɪ.ˌnɑɪn/
Danh từ
quinine /ˈkwɑɪ.ˌnɑɪn/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Dược học) Quinin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quinine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ki.nin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quinine /ki.nin/ |
quinine /ki.nin/ |
quinine gc /ki.nin/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hóa học; dược học) Quinin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quinine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)