Bước tới nội dung

quinquagésime

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɛ̃.ka.ʒe.zim/

Danh từ

Số ít Số nhiều
quinquagésime
/kɛ̃.ka.ʒe.zim/
quinquagésime
/kɛ̃.ka.ʒe.zim/

quinquagésime gc /kɛ̃.ka.ʒe.zim/

  1. (Tôn giáo) Chủ nhật trước tuần chay.

Tham khảo