quintessential

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

quintessential

  1. (Thuộc) Phần tinh chất, (thuộc) phần tinh tuý, (thuộc) phần tinh hoa.
  2. (Triết học) (thuộc) nguyên tố thứ năm.

Tham khảo[sửa]