quirky
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɜː.ki/
| [ˈkwɜː.ki] |
Tính từ
quirky (so sánh hơn quirkier, so sánh nhất quirkiest) /ˈkwɜː.ki/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quirky”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)