Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Sami Skolt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Sami Skolt
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến tố
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
rääuh
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Suomi
한국어
Malagasy
Polski
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Sami Skolt
[
sửa
]
Từ nguyên
Được vay mượn từ một ngôn ngữ
nhóm ngôn ngữ Finn
, so sánh
tiếng Phần Lan
rauha
.
Danh từ
rääuh
Hòa bình
.
Biến tố
Biến tố
Danh cách
rääuh
Sinh cách
rääuh
số ít
số nhiều
Danh cách
rääuh
rääuh
Đối cách
rääuh
rääuhaid
Sinh cách
rääuh
rääuhai
Nhập cách
rääuhu
rääuha
rääuhaid
Định vị cách
rääuhast
rääuhain
Cách kèm
rääuhain
rääuhaivuiʹm
Vô cách
rääuhtää
rääuhtaa
rääuhaitää
rääuhaitaa
Cách cương vị
rääuhan
Chiết phân cách
rääuhad
Đọc thêm
Eino Koponen, Klaas Ruppel, Kirsti Aapala (biên tập viên) (
2002–2008
),
Álgu database: Cơ sở dữ liệu từ nguyên các ngôn ngữ Saami
, Helsinki
:
Viện Nghiên cứu ngôn ngữ Phần Lan
Thể loại
:
Mục từ tiếng Sami Skolt
Từ vay mượn từ nhóm ngôn ngữ Finn tiếng Sami Skolt
Từ dẫn xuất từ nhóm ngôn ngữ Finn tiếng Sami Skolt
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Sami Skolt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
rääuh
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài