Bước tới nội dung

réabonnement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.a.bɔn.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
réabonnement
/ʁe.a.bɔn.mɑ̃/
réabonnement
/ʁe.a.bɔn.mɑ̃/

réabonnement /ʁe.a.bɔn.mɑ̃/

  1. Sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục thuê bao.

Tham khảo