réal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.al/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réaux /ʁe.ɔ/ |
réaux /ʁe.ɔ/ |
| Giống cái | réaux /ʁe.ɔ/ |
réaux /ʁe.ɔ/ |
réal /ʁe.al/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réal /ʁe.al/ |
réal /ʁe.al/ |
réal gđ /ʁe.al/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “réal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)