réalisable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.a.li.zabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réalisable /ʁe.a.li.zabl/ |
réalisables /ʁe.a.li.zabl/ |
| Giống cái | réalisable /ʁe.a.li.zabl/ |
réalisables /ʁe.a.li.zabl/ |
réalisable /ʁe.a.li.zabl/
- Thực hiện được.
- Projet réalisable — dự kiến thực hiện được
- Có thể đổi thành tiền.
- Fortune entièrement réalisable — gia tài có thể hoàn toàn đổi thành tiền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réalisable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)