affable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.fə.bəl/
Tính từ
affable /ˈæ.fə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affable /a.fabl/ |
affables /a.fabl/ |
| Giống cái | affable /a.fabl/ |
affables /a.fabl/ |
affable /a.fabl/
- Nhã nhặn.
- Le ministre a été très affable avec nous au cours de l’audience — ông bộ trưởng rất nhã nhặn với chúng tôi trong suốt buổi tiếp kiến
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)