récent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | récent /ʁe.sɑ̃/ |
récents /ʁe.sɑ̃/ |
| Giống cái | récente /ʁe.sɑ̃t/ |
récentes /ʁe.sɑ̃t/ |
récent /ʁe.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “récent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)