Bước tới nội dung

récollet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.kɔ.lɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
récollet
/ʁe.kɔ.lɛ/
récollets
/ʁe.kɔ.lɛ/

récollet /ʁe.kɔ.lɛ/

  1. (Tôn giáo) Thầy tu phái cải tổ (thuộc dòng Thánh O-guýt-xtanh và dòng Thánh Phơ răng xoa).

Tham khảo