récompenser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.kɔ̃.pɑ̃.se/
Ngoại động từ
récompenser ngoại động từ /ʁe.kɔ̃.pɑ̃.se/
- Thưởng.
- Récompenser un bon élève — thưởng một học sinh giỏi
- Trừng phạt.
- Récompenser un traître de ses perfidies — trừng phạt một kẻ phản bội vì những hành động nham hiểm của nó
- (Từ cũ; nghiã cũ) Đền bù.
- Récompenser le temps perdu — đền bù lại thì giờ đã mất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “récompenser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)