Bước tới nội dung

récurer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.ky.ʁe/

Ngoại động từ

récurer ngoại động từ /ʁe.ky.ʁe/

  1. Cọ (xoong chảo... ).
  2. (Nông nghiệp) Cày lại lần thứ ba (ruộng nho).

Tham khảo