rédhibitoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rédhibitoire /ʁe.di.bi.twaʁ/ |
rédhibitoires /ʁe.di.bi.twaʁ/ |
| Giống cái | rédhibitoire /ʁe.di.bi.twaʁ/ |
rédhibitoires /ʁe.di.bi.twaʁ/ |
rédhibitoire /ʁe.di.bi.twaʁ/
- (Luật học, pháp lý) Hủy việc bán.
- Action rédhibitoire — sự kiện đòi hủy việc bán
- Vice rédhibitoire — tì vết cho phép hủy việc bán
- (Nghĩa rộng) Có tì vết, khuyết tật lớn và là nguyên nhân làm cho điều đó trở thành không thể chấp nhận được.
- Son mauvais caractère est pour moi rédhibitoire ! - Sự xấu tính của hắn là không thể chấp nhận được với tôi!
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.di.bi.twaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rédhibitoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)