réfléchi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.fle.ʃi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réfléchi /ʁe.fle.ʃi/ |
réfléchis /ʁe.fle.ʃi/ |
| Giống cái | réfléchie /ʁe.fle.ʃi/ |
réfléchies /ʁe.fle.ʃi/ |
réfléchi /ʁe.fle.ʃi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réfléchi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)