régiment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ʒi.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| régiment /ʁe.ʒi.mɑ̃/ |
régiments /ʁe.ʒi.mɑ̃/ |
régiment gđ /ʁe.ʒi.mɑ̃/
- (Quân sự) Trung đoàn.
- (Nghĩa bóng) Vô số, rất nhiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “régiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)