réhabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.a.bi.li.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réhabilité /ʁe.a.bi.li.te/ |
réhabilités /ʁe.a.bi.li.te/ |
| Giống cái | réhabilité /ʁe.a.bi.li.te/ |
réhabilités /ʁe.a.bi.li.te/ |
réhabilité /ʁe.a.bi.li.te/
- Được phục quyền.
- Failli réhabilité — người vỡ nợ được phục quyền
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réhabilité /ʁe.a.bi.li.te/ |
réhabilités /ʁe.a.bi.li.te/ |
réhabilité gđ /ʁe.a.bi.li.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réhabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)