Bước tới nội dung

répit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
répit
/ʁe.pi/
répits
/ʁe.pi/

répit /ʁe.pi/

  1. Sự ngơi, sự ngớt, sự nghỉ.
    Je n'ai pas un instant de répit — tôi không có lúc nào ngơi
    sans répit — không ngớt
    La pluite tombe sans répit — trời mưa không ngớt

Tham khảo