résultat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʁe.zyl.ta/
  • Loudspeaker.svg Pháp (Paris)
  • Loudspeaker.svg Canada (Montréal)
    (Chính thức)
  • Loudspeaker.svg Canada (Montréal)
    (Không chính thức)

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
résultat
/ʁe.zyl.ta/
résultats
/ʁe.zyl.ta/

résultat /ʁe.zyl.ta/

  1. Kết quả.
    Le résultat d’un examen — kết quả kỳ thi
    arriver à un bon résultat — đạt kết quả tốt
  2. (Toán học) Đáp số.

Tham khảo[sửa]