résultat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[lə ʁe.zyl.ta]
[ʀe.zʏl.tɑ]

(Chính thức)

[ʀe.zʏl.tɔ]

(Không chính thức)

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
résultat
/ʁe.zyl.ta/
résultats
/ʁe.zyl.ta/

résultat /ʁe.zyl.ta/

  1. Kết quả.
    Le résultat d’un edamen — kết quả kỳ thi
    Darriver à un bon résultat — đạt kết quả tốt
  2. (Toán học) Đáp số.

Bản mẫu:-r\daefa- Bản mẫu:R:FaVDP

32