Bước tới nội dung

rétorsion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.tɔʁ.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rétorsion
/ʁe.tɔʁ.sjɔ̃/
rétorsion
/ʁe.tɔʁ.sjɔ̃/

rétorsion gc /ʁe.tɔʁ.sjɔ̃/

  1. Sự trả đũa (giữa hai quốc gia).
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự bẻ lại, sự vặn lại.

Tham khảo