rétribution
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁet.ʁi.by.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rétribution /ʁet.ʁi.by.sjɔ̃/ |
rétributions /ʁet.ʁi.by.sjɔ̃/ |
rétribution gc /ʁet.ʁi.by.sjɔ̃/
- Tiền công, tiền thù lao.
- Phần thưởng (về tinh thần).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rétribution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)